Bước tới nội dung

понедельник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nam Altai

[sửa]

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Nga понедельник (ponedelʹnik).

Danh từ

понедельник (ponedelʹnik)

  1. thứ Hai.

Tham khảo

  • Čumakajev A. E. (biên tập) (2018), “понедельник”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

понедельник

  1. (Ngày) Thứ hai.

Tham khảo

Tiếng Tofa

[sửa]

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng Nga понедельник (ponedelʹnik).

Danh từ

понедельник (ponedelʹnik)

  1. thứ Hai.