пони
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пони
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | póni |
| khoa học | poni |
| Anh | poni |
| Đức | poni |
| Việt | poni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пони gđ (нескл.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пони”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)