попенять
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của попенять | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | popenját' |
| khoa học | popenjat' |
| Anh | popenyat |
| Đức | popenjat |
| Việt | popeniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
попенять hoàn thành
- Xem пенять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “попенять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)