поражение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поражение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poražénije |
| khoa học | poraženie |
| Anh | porazheniye |
| Đức | poraschenije |
| Việt | poragieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
поражение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поражение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)