Bước tới nội dung

порох

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của порох
Chữ Latinh
LHQ póroh
khoa học porox
Anh porokh
Đức poroch
Việt porokh
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

порох

  1. Thuốc súng, thuốc nổ.
    бездымный порох — thuốc súng không khói
    охотничий порох — thuốc súng săn
    держать порох сухим — sẵn sàng tự vệ, sẵn sàng chiến đấu
    не хватает пороху кому-л. сделать что-л. — ai không đủ nghị lực để làm gì
    тратить порох даром — toi công, mất công toi
    он ещё пороха не нюхал — nó còn chưa biết mùi thuốc súng, nó chưa nếm mùi súng đạn

Tham khảo