порох
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порох
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | póroh |
| khoa học | porox |
| Anh | porokh |
| Đức | poroch |
| Việt | porokh |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
порох gđ
- Thuốc súng, thuốc nổ.
- бездымный порох — thuốc súng không khói
- охотничий порох — thuốc súng săn
- держать порох сухим — sẵn sàng tự vệ, sẵn sàng chiến đấu
- не хватает пороху кому-л. сделать что-л. — ai không đủ nghị lực để làm gì
- тратить порох даром — toi công, mất công toi
- он ещё пороха не нюхал — nó còn chưa biết mùi thuốc súng, nó chưa nếm mùi súng đạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “порох”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)