портовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của портовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | portóvyj |
| khoa học | portovyj |
| Anh | portovy |
| Đức | portowy |
| Việt | portovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
портовый
- (Thuộc về) Cảng.
- портовый город — thành phố cảng
- портовые рабочие — công nhân cảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “портовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)