порядковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порядковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | porjádkovyj |
| khoa học | porjadkovyj |
| Anh | poryadkovy |
| Đức | porjadkowy |
| Việt | poriađcovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
порядковый
- (Theo) Thứ tự.
- порядковый номер — số thứ tự
- порядковое числительное — грам. — số từ thứ tự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “порядковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)