порядочность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порядочность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | porjádočnost' |
| khoa học | porjadočnost' |
| Anh | poryadochnost |
| Đức | porjadotschnost |
| Việt | poriađotrnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
порядочность gc
- (Tính, sự) Đứng đắn, đoan chính, lương thiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “порядочность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)