посвежеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посвежеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posvežét' |
| khoa học | posvežet' |
| Anh | posvezhet |
| Đức | posweschet |
| Việt | poxvegiet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
посвежеть Hoàn thành
- Xem свежеть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посвежеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)