Bước tới nội dung

посевной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của посевной
Chữ Latinh
LHQ posevnój
khoa học posevnoj
Anh posevnoy
Đức posewnoi
Việt poxevnoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

посевной

  1. (Thuộc về) Gieo, vãi, gieo hạt; (для посева) [để] gieo.
    посевная кампания — vụ gieo hạt
    посевная площадь — diện tích để gieo, diện tích gieo trồng
    в знач. сущ. ж.: посевная — vụ gieo hạt

Tham khảo