послабление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của послабление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poslablénije |
| khoa học | poslablenie |
| Anh | poslableniye |
| Đức | poslablenije |
| Việt | poxlableniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
послабление gt
- (Sự) Dễ dãi; (уступка) [sự] nhân nhượng, khoan nhượng, nhượng bộ.
- никаких послаблений — không khoan nhượng (nhân nhượng) gì hết, thẳng thừng (разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “послабление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)