послушание
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của послушание | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poslušánije |
| khoa học | poslušanie |
| Anh | poslushaniye |
| Đức | posluschanije |
| Việt | poxlusaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
послушание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “послушание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)