Bước tới nội dung

посягать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

по- (po-) + сяга́ть (sjagátʹ)

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

посяга́ть (posjagátʹ) chưa h.thành (hoàn thành посягну́ть)

  1. xâm phạm, mưu hại.
    посягать на чью-л. свободу.
    posjagatʹ na čʹju-l. svobodu.
    Xâm phạm [đến] quyền tự do của ai.

Chia động từ

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]