посягать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]посяга́ть (posjagátʹ) chưa h.thành (hoàn thành посягну́ть)
- xâm phạm, mưu hại.
- посягать на чью-л. свободу.
- posjagatʹ na čʹju-l. svobodu.
- Xâm phạm [đến] quyền tự do của ai.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của посяга́ть (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | посяга́ть posjagátʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | посяга́ющий posjagájuščij | посяга́вший posjagávšij |
| bị động | посяга́емый posjagájemyj | — |
| trạng động từ | посяга́я posjagája | посяга́в posjagáv, посяга́вши posjagávši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | посяга́ю posjagáju | бу́ду посяга́ть búdu posjagátʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | посяга́ешь posjagáješʹ | бу́дешь посяга́ть búdešʹ posjagátʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | посяга́ет posjagájet | бу́дет посяга́ть búdet posjagátʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | посяга́ем posjagájem | бу́дем посяга́ть búdem posjagátʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | посяга́ете posjagájete | бу́дете посяга́ть búdete posjagátʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | посяга́ют posjagájut | бу́дут посяга́ть búdut posjagátʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| посяга́й posjagáj | посяга́йте posjagájte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | посяга́л posjagál | посяга́ли posjagáli |
| giống cái (я/ты/она́) | посяга́ла posjagála | |
| giống trung (оно́) | посяга́ло posjagálo | |
Từ liên hệ
[sửa]- посяга́тельство (posjagátelʹstvo)
- посяга́тель (posjagátelʹ), посяга́тельница (posjagátelʹnica)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посягать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)