похвастаться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của похвастаться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pohvástat'sja |
| khoa học | poxvastat'sja |
| Anh | pokhvastatsya |
| Đức | pochwastatsja |
| Việt | pokhvaxtatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
похвастаться hoàn thành
- Xem хвастаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “похвастаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)