почвенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của почвенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | póčvennyj |
| khoa học | počvennyj |
| Anh | pochvenny |
| Đức | potschwenny |
| Việt | potrvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
почвенный
- (Thuộc về) Đất, thổ nhưỡng.
- почвенный слой — lớp đất
- почвенная карта — bản đồ địa nhưỡng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “почвенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)