пошевеливаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пошевеливаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poševélivat'sja |
| khoa học | poševelivat'sja |
| Anh | poshevelivatsya |
| Đức | poscheweliwatsja |
| Việt | posevelivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]пошевеливаться Thể chưa hoàn thành
- Khe khẽ nhúc nhích, động đậy, cựa quậy.
- пошевеливатьсяайтесь! — hãy nhanh lên!, nhanh lên nào!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пошевеливаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)