поясничный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поясничный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pojasníčnyj |
| khoa học | pojasničnyj |
| Anh | poyasnichny |
| Đức | pojasnitschny |
| Việt | poiaxnitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
поясничный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поясничный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)