праматический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của праматический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pramatíčeskij |
| khoa học | pramatičeskij |
| Anh | pramaticheski |
| Đức | pramatitscheski |
| Việt | pramatitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
праматический
- (Thuộc về) Chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “праматический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)