Bước tới nội dung

праматический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

праматический

  1. (Thuộc về) Chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.

Tham khảo