прачка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прачка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | práčka |
| khoa học | pračka |
| Anh | prachka |
| Đức | pratschka |
| Việt | pratrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прачка gc
- (Bà, chị) Thợ giặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прачка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)