превентивный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của превентивный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | preventívnyj |
| khoa học | preventivnyj |
| Anh | preventivny |
| Đức | prewentiwny |
| Việt | preventivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
превентивный
- Dự phòng, đề phòng, phòng ngừa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “превентивный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)