превосходительство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của превосходительство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prevoshodítel'stvo |
| khoa học | prevosxoditel'stvo |
| Anh | prevoskhoditelstvo |
| Đức | prewoschoditelstwo |
| Việt | prevoxkhođitelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
превосходительство gt
- Đại nhân, tiên sinh, các hạ, tướng công.
- ваше превосходительство — thưa đại nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “превосходительство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)