предвзятый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предвзятый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predvzjátyj |
| khoa học | predvzjatyj |
| Anh | predvzyaty |
| Đức | predwsjaty |
| Việt | pređvdiaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]предвзятый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “предвзятый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)