предназначаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предназначаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prednaznačát'sja |
| khoa học | prednaznačat'sja |
| Anh | prednaznachatsya |
| Đức | prednasnatschatsja |
| Việt | pređnadnatratxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
предназначаться Thể chưa hoàn thành
- Dùng để, dành cho.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предназначаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)