предчувствие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предчувствие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predčúvstvije |
| khoa học | predčuvstvie |
| Anh | predchuvstviye |
| Đức | predtschuwstwije |
| Việt | pređtruvxtviie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
предчувствие gt
- Linh cảm.
- предчувствие опасности — linh cảm thấy nguy hiểm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предчувствие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)