преодолимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của преодолимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | preodolímyj |
| khoa học | preodolimyj |
| Anh | preodolimy |
| Đức | preodolimy |
| Việt | preođolimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
преодолимый
- Có thể vượt qua (khắc phục) được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “преодолимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)