vượt qua
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɨə̰ʔt˨˩ kwaː˧˧ | jɨə̰k˨˨ kwaː˧˥ | jɨək˨˩˨ waː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɨət˨˨ kwaː˧˥ | vɨə̰t˨˨ kwaː˧˥ | vɨə̰t˨˨ kwaː˧˥˧ | |
Động từ
vượt qua
- Hoàn thành một công trình, nhiệm vụ.
- Hãy tin rằng cậu sẽ vượt qua được những ngày dông bão.
- Vì mình có khả năng vượt qua, nên thử thách này mới xuất hiện.