прервать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прервать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prervát' |
| khoa học | prervat' |
| Anh | prervat |
| Đức | prerwat |
| Việt | prervat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-6bs прервать Thể chưa hoàn thành
- Xem прерывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прервать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)