прибалтийский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прибалтийский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pribaltíjskij |
| khoa học | pribaltijskij |
| Anh | pribaltiski |
| Đức | pribaltiski |
| Việt | pribaltixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прибалтийский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прибалтийский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)