привет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của привет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | privét |
| khoa học | privet |
| Anh | privet |
| Đức | priwet |
| Việt | privet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
привет gđ
- Lời chào, lời thăm hỏi, lời hỏi thăm.
- передайте привет вашему брату — nhờ anh chuyển hộ lời thăm hỏi (hỏi thăm) đến em anh, xin anh hãy chuyển lời chào đến em anh
- братский привет — lời chào anh em, lời chào huynh đệ
- привет! — (как приветствие) — chào cậu!, chào!
- с приветом — (в конце письма) — chào thân ái, chào kính mến
- ни ответа ни привета — biệt vô âm tín, chẳng có thư từ đi lại gì cả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “привет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)