приветствие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

приветствие gt

  1. Lời chào; воен. [động tác] chào, giơ tay chào.
    обменяться приветствиеями — chào nhau, chào hỏi nhau, chào mừng nhau
  2. (обращение, речь) lời chào mừng, lời chúc mừng, diễn văn chào mừng, diễn văn chúc mừng, chúc từ.
    послать приветствие юбиляру — gửi lời chúc mừng (điện chúc mừng) người được kỷ niệm

Tham khảo[sửa]