привольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
привольный
- (о пространстве) bát ngát, bao la, mênh mông, mông mênh, man mác, rộng rãi.
- (свободный) tự do, phóng khoáng, khoáng đạt.
- привольное житьё — cuộc đời tự do (phóng khoáng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “привольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)