приклад
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приклад
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | priklád |
| khoa học | priklad |
| Anh | priklad |
| Đức | priklad |
| Việt | priclađ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]приклад gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приклад”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)