Bước tới nội dung

прикладной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

прикладной

  1. Ứng dụng, thực dụng, thực hành.
    прикладные науки — các môn khoa học ứng dụng
    прикладное искусство — nghệ thuật thực dụng (thực hành), mỹ nghệ

Tham khảo