прикол
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прикол
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prikól |
| khoa học | prikol |
| Anh | prikol |
| Đức | prikol |
| Việt | pricol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прикол gđ
- (Cái) Cọc.
- на приколе — (о судах) — đậu ở bến
- стоять на приколе — а) — (на причале) — đậu ở bến, đậu; б) — (бездействовать) nằm bẹp, nằm im, không hoạt động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прикол”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)