Bước tới nội dung

прикус

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của прикус
Chữ Latinh
LHQ príkús
khoa học prikus
Anh prikus
Đức prikus
Việt pricux
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

прикус

  1. Kiểu cắn khít răng.
    неправильный прикус — kiểu cắn sít răng không đúng tiêu chuẩn

Tham khảo