примечание

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

примечание gt

  1. (Lời) Chú thích, chú giải, chú dẫn, bình chú; (сноска) phụ chú, tiểu chú, bị chú, ghi chú, lời chú, lời chua.
    составлять примечаниея к сочинениям Пушкина — làm chú thích (chú giải, chú dẫn) cho các tác phẩm của Pu-skin

Tham khảo[sửa]