принцип
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của принцип | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | príncip |
| khoa học | princip |
| Anh | printsip |
| Đức | prinzip |
| Việt | printxip |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
принцип gđ
- Nguyên tắc, nguyên lý.
- принцип коллегиальности — nguyên tắc tập thể
- основные принципы геометрии — [những] nguyên lý cơ bản của hình học
- в принципе — về nguyên tắc, nói chung
- из принципа — vì nguyên tắc, do tính nguyên tắc, do nguyên tắc tính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “принцип”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)