принятый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của принятый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prínjatyj |
| khoa học | prinjatyj |
| Anh | prinyaty |
| Đức | prinjaty |
| Việt | priniaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
принятый
- Được thừa nhận, thông thường, thường dùng.
- принятый порядок — lệ thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “принятый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)