приостановка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]приостанови́ть (priostanovítʹ) + -ка (-ka)
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]приостано́вка (priostanóvka) gc vs (sinh cách приостано́вки, danh cách số nhiều приостано́вки, sinh cách số nhiều приостано́вок)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | приостано́вка priostanóvka |
приостано́вки priostanóvki |
| sinh cách | приостано́вки priostanóvki |
приостано́вок priostanóvok |
| dữ cách | приостано́вке priostanóvke |
приостано́вкам priostanóvkam |
| đối cách | приостано́вку priostanóvku |
приостано́вки priostanóvki |
| cách công cụ | приостано́вкой, приостано́вкою priostanóvkoj, priostanóvkoju |
приостано́вками priostanóvkami |
| giới cách | приостано́вке priostanóvke |
приостано́вках priostanóvkax |
Từ liên hệ
[sửa]- приостана́вливать chưa h.thành (priostanávlivatʹ), приостанови́ть h.thành (priostanovítʹ)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “приостановка”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ có hậu tố -ка tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga với thân từ rút gọn