припайка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của припайка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pripájka |
| khoa học | pripajka |
| Anh | pripayka |
| Đức | pripaika |
| Việt | pripaica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
припайка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “припайка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)