припуск
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của припуск
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prípusk |
| khoa học | pripusk |
| Anh | pripusk |
| Đức | pripusk |
| Việt | pripuxc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
припуск gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “припуск”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)