присаживаться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của присаживаться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prisáživat'sja |
| khoa học | prisaživat'sja |
| Anh | prisazhivatsya |
| Đức | prisaschiwatsja |
| Việt | prixagiivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
присаживаться chưa hoàn thành ((hoàn thành: присесть))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “присаживаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)