Bước tới nội dung

присаживаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của присаживаться
Chữ Latinh
LHQ prisáživat'sja
khoa học prisaživat'sja
Anh prisazhivatsya
Đức prisaschiwatsja
Việt prixagiivatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

присаживаться chưa hoàn thành ((hoàn thành: присесть))

  1. Ngồi ghé, ngồi tạm, ngồi một lúc.
  2. .
    присаживатьсяйтесь! — mời anh ngồi xuống đây!, mời anh ghé ngồi với chúng tôi!

Tham khảo