присмиреть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của присмиреть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prismirét' |
| khoa học | prismiret' |
| Anh | prismiret |
| Đức | prismiret |
| Việt | prixmiret |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
присмиреть Hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “присмиреть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)