приспосабливать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của приспосабливать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prisposáblivat' |
| khoa học | prisposablivat' |
| Anh | prisposablivat |
| Đức | prisposabliwat |
| Việt | prixpoxablivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
приспосабливать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: приспособить) ‚(В)
- Làm... thích dụng; (применять для чего-л. ) ứng dụng, sử dụng, dùng.
- приспособить здание под школу — dùng (sử dụng) tòa nhà làm trường học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “приспосабливать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)