пристыдить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пристыдить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pristydít' |
| khoa học | pristydit' |
| Anh | pristydit |
| Đức | pristydit |
| Việt | prixtyđit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]пристыдить Hoàn thành ((В))
- Làm xấu hổ, làm hổ thẹn, làm bẽ mặt, làm ngượng mặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пристыдить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)