Bước tới nội dung

пристыдить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пристыдить
Chữ Latinh
LHQ pristydít'
khoa học pristydit'
Anh pristydit
Đức pristydit
Việt prixtyđit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

пристыдить hoàn thành ((В))

  1. Làm xấu hổ, làm hổ thẹn, làm bẽ mặt, làm ngượng mặt.

Tham khảo