присяжный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của присяжный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prisjážnyj |
| khoa học | prisjažnyj |
| Anh | prisyazhny |
| Đức | prisjaschny |
| Việt | prixiaginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
присяжный
- (тж. сущ. м. ) уст. :
- присяжный заседатель — bồi thẩm, thẩm phán
- присяжный поверенный — trạng sư, luật sư
- суд присяжныйых — tòa án hội thẩm
- (постоянный) (thông tục) thường xuyên.
- присяжный шутник — người bông đùa thường xuyên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “присяжный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)