притеснитель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của притеснитель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pritesnítel' |
| khoa học | pritesnitel' |
| Anh | pritesnitel |
| Đức | pritesnitel |
| Việt | pritexnitel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
притеснитель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “притеснитель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)