притон

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

притон

  1. Tổ quỉ, tổ quỷ, ổ gian phi, ổ lưu manh, ổ, hắc điếm.
    воровской притон — ổ trộm cắp, ổ gian phi, ổ đạo tặc
    игорный притон — sòng bạc, nơi gá bạc, nơi sát phạt

Tham khảo[sửa]