притяжательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của притяжательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pritjažátel'nyj |
| khoa học | pritjažatel'nyj |
| Anh | prityazhatelny |
| Đức | pritjaschatelny |
| Việt | pritiagiatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
притяжательный (грам.)
- (Chỉ quyền) Sở hữu.
- притяжательное местоимение — đại từ sở hữu
- притяжательное прилагательное — tính từ sở hữu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “притяжательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)