причаливать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của причаливать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pričálivat' |
| khoa học | pričalivat' |
| Anh | prichalivat |
| Đức | pritschaliwat |
| Việt | pritralivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
причаливать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “причаливать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)