Bước tới nội dung

причаливать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của причаливать
Chữ Latinh
LHQ pričálivat'
khoa học pričalivat'
Anh prichalivat
Đức pritschaliwat
Việt pritralivat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

причаливать chưa hoàn thành

  1. (В) ghé... vào bến, buộc... vào bến.
  2. (к Д) cặp bến, cập bến, ghé bến.

Tham khảo